Chợ Cóc FKO

のり

nori

N2
Danh từ

糊 nghĩa là hồ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hồ

paste

keo dán

glue

hồ vải

clothing starch

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

曖昧模糊あいまいもこ
aimaimoko
Tính từ đuôi なTính từ
N1

mơ hồ

obscure

糊塗こと
koto
Danh từĐộng từ する
N1

che đậy

patching up

口を糊するくちをのりする
kuchionorisuru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ する
N1

kiếm ăn lần hồi

to eke out a living

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập