糊塗
ことkoto
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
糊塗 nghĩa là che đậy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
che đậy
patching up
vá víu
covering up
lấp liếm
glossing over
tô vẽ giấu giếm
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
口を糊するくちをのりする
kuchionorisuru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ する
N1kiếm ăn lần hồi
to eke out a living
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

