塗る
ぬるnuru
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
塗る nghĩa là sơn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sơn
to paint
bôi
to spread
trát
to plaster
phủ (kem, thuốc)
to apply (cream, lotion)
tráng (sơn mài)
to smear
to lacquer
to varnish
to put up (wallpaper)
Ảnh minh họa
Ví dụ
壁を塗ります。
かべをぬります。
Tôi sơn tường.
Từ liên quan
Cùng Kanji
顔に泥を塗るかおにどろをぬる
kaonidoroonuru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1bôi tro trát trấu
to bring disgrace on
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

