塗炭
とたんtotan
N1
Danh từ
塗炭 nghĩa là cảnh lầm than — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cảnh lầm than
misery
khốn khổ cùng cực
distress
nước sôi lửa bỏng
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
顔に泥を塗るかおにどろをぬる
kaonidoroonuru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1bôi tro trát trấu
to bring disgrace on
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
