Chợ Cóc FKO

塗りつぶす

ぬりつぶす

nuritsubusu

N2
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

塗りつぶす nghĩa là tô kín — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tô kín

to paint over

phủ kín

to fill in

bôi đen

to cover completely

sơn phủ hết

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

塗るぬる
nuru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

sơn

to paint

壁を塗ります。

かべをぬります。

Tôi sơn tường.

塗りたくるぬりたくる
nuritakuru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

bôi trát

to bedaub

糊塗こと
koto
Danh từĐộng từ する
N1

che đậy

patching up

塗炭とたん
totan
Danh từ
N1

cảnh lầm than

misery

顔に泥を塗るかおにどろをぬる
kaonidoroonuru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

bôi tro trát trấu

to bring disgrace on

塗炭の苦しみとたんのくるしみ
totannokurushimi
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

nỗi khổ lầm than

misery

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập