塗りつぶす
ぬりつぶすnuritsubusu
N2
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
塗りつぶす nghĩa là tô kín — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tô kín
to paint over
phủ kín
to fill in
bôi đen
to cover completely
sơn phủ hết
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
顔に泥を塗るかおにどろをぬる
kaonidoroonuru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1bôi tro trát trấu
to bring disgrace on
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

