Chợ Cóc FKO

納付

のうふ

noufu

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

納付 nghĩa là nộp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nộp

payment

đóng (tiền)

supply

giao nộp

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

奉納ほうのう
hounou
Danh từĐộng từ する
N3

dâng cúng

dedication

納税のうぜい
nouzei
Danh từĐộng từ する
N3

nộp thuế

payment of taxes

滞納たいのう
tainou
Danh từĐộng từ する
N3

chậm nộp

falling behind (with a payment)

延納えんのう
ennou
Danh từĐộng từ する
N2

nộp chậm

deferred payment

完納かんのう
kannou
Danh từĐộng từ する
N2

nộp đủ

full payment or delivery

納入のうにゅう
nounyuu
Danh từĐộng từ する
N2

nộp (thuế, phí)

payment

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập