Chợ Cóc FKO

奉納

ほうのう

hounou

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

奉納 nghĩa là dâng cúng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dâng cúng

dedication

tiến cúng

offering

dâng lễ

oblation

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

遵奉じゅんぽう
junpou
Danh từĐộng từ する
N1

tuân thủ

obeying

奉仕ほうし
houshi
Danh từĐộng từ する
N3

phục vụ

service

彼は地域のために奉仕している。

かれはちいきのためにほうししている。

Anh ấy phục vụ vì cộng đồng.

納税のうぜい
nouzei
Danh từĐộng từ する
N3

nộp thuế

payment of taxes

納付のうふ
noufu
Danh từĐộng từ する
N3

nộp

payment

滞納たいのう
tainou
Danh từĐộng từ する
N3

chậm nộp

falling behind (with a payment)

延納えんのう
ennou
Danh từĐộng từ する
N2

nộp chậm

deferred payment

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập