経る
へるheru
経る nghĩa là qua đi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
qua đi
to pass
trôi qua
to elapse
đi qua
to go by
đi qua (nơi nào đó)
to pass through
trải qua
to go through
trải nghiệm
to experience
vượt qua
to go through
chịu đựng
to undergo
Ảnh minh họa
Ví dụ
三年を経て、彼はやっと夢を実現した。
さんねんをへて、かれはやっとゆめをじつげんした。
Trải qua ba năm, cuối cùng anh ấy đã thực hiện được ước mơ.
この製品は厳しい検査を経て出荷される。
このせいひんはきびしいけんさをへてしゅっかされる。
Sản phẩm này được xuất xưởng sau khi qua kiểm tra nghiêm ngặt.
Từ liên quan
Cùng Kanji
kinh nghiệm, trải nghiệm
experience
貴重な経験でした。
きちょうなけいけんでした。
Đó là trải nghiệm quý giá.
đi qua
going through
東京経由で行きます。
とうきょうけいゆでいきます。
Tôi đi qua Tokyo.
người quản lý
manager
彼は若い経営者として有名だ。
かれはわかいけいえいしゃとしてゆうめいだ。
Anh ấy nổi tiếng là một nhà quản lý trẻ.
kế toán
accounting
彼女は会社の経理を担当している。
かのじょはかいしゃのけいりをたんとうしている。
Cô ấy phụ trách kế toán của công ty.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

