Chợ Cóc FKO

経由

けいゆ

keiyu

N4
Danh từĐộng từ するTự động từ

経由 nghĩa là đi qua — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đi qua

going through

đi ngang qua

going via

thông qua

going by way of

Ảnh minh họa

Ví dụ

東京経由で行きます。

とうきょうけいゆでいきます。

Tôi đi qua Tokyo.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

経験けいけん
keiken
Danh từĐộng từ
N3

kinh nghiệm, trải nghiệm

experience

貴重な経験でした。

きちょうなけいけんでした。

Đó là trải nghiệm quý giá.

反射神経はんしゃしんけい
hanshashinkei
Danh từ
N2

phản xạ

reflexes

経るへる
heru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N4

qua đi

to pass

三年を経て、彼はやっと夢を実現した。

さんねんをへて、かれはやっとゆめをじつげんした。

Trải qua ba năm, cuối cùng anh ấy đã thực hiện được ước mơ.

神経しんけい
shinkei
Danh từ
N4

thần kinh

nerve

神経が細かいです。

しんけいがこまかいです。

Hệ thần kinh nhạy cảm.

経営者けいえいしゃ
keieisha
Danh từ
N4

người quản lý

manager

彼は若い経営者として有名だ。

かれはわかいけいえいしゃとしてゆうめいだ。

Anh ấy nổi tiếng là một nhà quản lý trẻ.

経理けいり
keiri
Danh từ
N4

kế toán

accounting

彼女は会社の経理を担当している。

かのじょはかいしゃのけいりをたんとうしている。

Cô ấy phụ trách kế toán của công ty.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập