経理
けいりkeiri
経理 nghĩa là kế toán — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kế toán
accounting
quản lý tài chính
administration (of money)
Ảnh minh họa
Ví dụ
彼女は会社の経理を担当している。
かのじょはかいしゃのけいりをたんとうしている。
Cô ấy phụ trách kế toán của công ty.
経理の仕事は正確さが大切だ。
けいりのしごとはせいかくさがたいせつだ。
Công việc kế toán cần sự chính xác.
Từ liên quan
Cùng Kanji
kinh nghiệm, trải nghiệm
experience
貴重な経験でした。
きちょうなけいけんでした。
Đó là trải nghiệm quý giá.
qua đi
to pass
三年を経て、彼はやっと夢を実現した。
さんねんをへて、かれはやっとゆめをじつげんした。
Trải qua ba năm, cuối cùng anh ấy đã thực hiện được ước mơ.
đi qua
going through
東京経由で行きます。
とうきょうけいゆでいきます。
Tôi đi qua Tokyo.
người quản lý
manager
彼は若い経営者として有名だ。
かれはわかいけいえいしゃとしてゆうめいだ。
Anh ấy nổi tiếng là một nhà quản lý trẻ.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

