縁側
えんがわengawa
N4
Danh từ
縁側 nghĩa là hành lang gỗ (nhà truyền thống Nhật) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hành lang gỗ (nhà truyền thống Nhật)
engawa
hiên nhà kiểu Nhật
external corridor on the outer side of traditional Japanese houses
engawa
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
縁側で日向ぼっこする。
えんがわでひなたぼっこする。
Phơi nắng trên hành lang gỗ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
縁者えんじゃ
enja
Danh từ
N3người thân
relative
親類縁者が葬式に集まった。
しんるいえんじゃがそうしきにあつまった。
Họ hàng thân thích tụ họp ở đám tang.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
