縁起
えんぎengi
N3
Danh từ
縁起 nghĩa là điềm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
điềm
omen
sự may rủi
sign of luck
duyên khởi
origin
lai lịch
dependent arising
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
縁者えんじゃ
enja
Danh từ
N3người thân
relative
親類縁者が葬式に集まった。
しんるいえんじゃがそうしきにあつまった。
Họ hàng thân thích tụ họp ở đám tang.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
