聴衆
ちょうしゅうchoushuu
N3
Danh từ
聴衆 nghĩa là thính giả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thính giả
audience
người nghe
attendance
khán thính giả
hearers
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
聴診器ちょうしんき
choushinki
Danh từ
N4ống nghe (y tế)
stethoscope
聴診器で心音を聞きます。
ちょうしんきでしんおんをききます。
Tôi nghe tiếng tim bằng ống nghe.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

