Chợ Cóc FKO

聴講生

ちょうこうせい

choukousei

N2
Danh từ

聴講生 nghĩa là sinh viên dự thính — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sinh viên dự thính

auditor

auditing student

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

聴診器ちょうしんき
choushinki
Danh từ
N4

ống nghe (y tế)

stethoscope

聴診器で心音を聞きます。

ちょうしんきでしんおんをききます。

Tôi nghe tiếng tim bằng ống nghe.

聴覚ちょうかく
choukaku
Danh từ
N3

thính giác

(sense of) hearing

聴力ちょうりょく
chouryoku
Danh từ
N3

thính lực

hearing ability

聴衆ちょうしゅう
choushuu
Danh từ
N3

thính giả

audience

聴講ちょうこう
choukou
Danh từĐộng từ する
N2

dự thính

lecture attendance

視聴率しちょうりつ
shichouritsu
Danh từ
N2

tỷ suất người xem

ratings

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập