聴講生
ちょうこうせいchoukousei
N2
Danh từ
聴講生 nghĩa là sinh viên dự thính — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sinh viên dự thính
auditor
auditing student
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
聴診器ちょうしんき
choushinki
Danh từ
N4ống nghe (y tế)
stethoscope
聴診器で心音を聞きます。
ちょうしんきでしんおんをききます。
Tôi nghe tiếng tim bằng ống nghe.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
