Chợ Cóc FKO

視聴率

しちょうりつ

shichouritsu

N2
Danh từ

視聴率 nghĩa là tỷ suất người xem — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tỷ suất người xem

ratings

rating chương trình

audience rating

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

既視感きしかん
kishikan
Danh từ
N3

cảm giác déjà vu

déjà vu

視点してん
shiten
Danh từ
N3

góc nhìn

point of view

蔑視べっし
besshi
Danh từĐộng từ する
N2

khinh thường

contempt

虎視眈々こしたんたん
koshitantan
Trạng từTính từ
N1

hổ rình mồi

vigilantly watching for an opportunity

度外視どがいし
dogaishi
Danh từĐộng từ する
N1

bỏ qua

disregarding

一視同仁いっしどうじん
isshidoujin
Danh từ
N1

nhất thị đồng nhân

loving all impartially

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập