視聴率
しちょうりつshichouritsu
N2
Danh từ
視聴率 nghĩa là tỷ suất người xem — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tỷ suất người xem
ratings
rating chương trình
audience rating
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
軽視けいし
keishi
Danh từĐộng từ する
N4coi nhẹ
making light of
健康を軽視してはいけない。
けんこうをけいししてはいけない。
Đừng coi nhẹ sức khỏe.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

