Chợ Cóc FKO

度外視

どがいし

dogaishi

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

度外視 nghĩa là bỏ qua — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bỏ qua

disregarding

không tính tới

taking no account of

phớt lờ

ignoring

gạt sang một bên

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

温度おんど
ondo
Danh từ
N5

nhiệt độ

temperature

温度は何度ですか。

おんどはなんどですか。

Nhiệt độ là bao nhiêu?

難易度なんいど
nan'ido
Danh từ
N3

độ khó

degree of difficulty

湿度しつど
shitsudo
Danh từ
N4

độ ẩm

humidity

湿度が高いです。

しつどがたかいです。

Độ ẩm cao.

濃度のうど
noudo
Danh từ
N4

nồng độ

concentration

濃度を測ります。

のうどをはかります。

Tôi đo nồng độ.

密度みつど
mitsudo
Danh từ
N4

mật độ

density

密度を計算します。

みつどをけいさんします。

Tôi tính mật độ.

限度げんど
gendo
Danh từ
N3

giới hạn

limit

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập