度外視
どがいしdogaishi
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
度外視 nghĩa là bỏ qua — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bỏ qua
disregarding
không tính tới
taking no account of
phớt lờ
ignoring
gạt sang một bên
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
