濃度
のうどnoudo
N4
Danh từ
濃度 nghĩa là nồng độ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nồng độ
concentration
mật độ
density
độ đặc
cardinality
Ảnh minh họa
Ví dụ
濃度を測ります。
のうどをはかります。
Tôi đo nồng độ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

