濃い
こいkoi
N5
Tính từ đuôi い
濃い nghĩa là đậm (màu sắc) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đậm (màu sắc)
deep (colour)
tối
dark
đậm đà (hương vị, mùi)
strong (flavour, smell, etc.)
đặc (độ sánh)
thick (consistency)
dày đặc
dense
mạnh (khả năng)
strong (possibility, etc.)
thân thiết
thick (close)
gần gũi
close
sâu đậm (tình yêu)
deep (love, etc.)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
コーヒーが濃いです。
コーヒーがこいです。
Cà phê đặc quá.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
