Chợ Cóc FKO

濃い

こい

koi

N5
Tính từ đuôi い

濃い nghĩa là đậm (màu sắc) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đậm (màu sắc)

deep (colour)

tối

dark

đậm đà (hương vị, mùi)

strong (flavour, smell, etc.)

đặc (độ sánh)

thick (consistency)

dày đặc

dense

mạnh (khả năng)

strong (possibility, etc.)

thân thiết

thick (close)

gần gũi

close

sâu đậm (tình yêu)

deep (love, etc.)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

コーヒーが濃いです。

コーヒーがこいです。

Cà phê đặc quá.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

濃度のうど
noudo
Danh từ
N4

nồng độ

concentration

濃度を測ります。

のうどをはかります。

Tôi đo nồng độ.

濃淡のうたん
noutan
Danh từ
N3

đậm nhạt

light and shade

濃縮のうしゅく
noushuku
Danh từĐộng từ する
N2

cô đặc

concentration

濃厚のうこう
noukou
Tính từ đuôi な
N2

đậm đà

rich (flavor)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập