濃厚
のうこうnoukou
N2
Tính từ đuôi な
濃厚 nghĩa là đậm đà — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đậm đà
rich (flavor)
đặc sánh
thick
nồng
(very) likely
(khả năng) cao
passionate
nồng nàn
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

