虎視眈々
こしたんたんkoshitantan
N1
Trạng từTính từ
虎視眈々 nghĩa là hổ rình mồi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hổ rình mồi
vigilantly watching for an opportunity
rình rập cơ hội
with an eagle eye
hau háu chờ thời
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
竜攘虎搏りゅうじょうこはく
ryuujoukohaku
Danh từ
N1rồng cọp giao tranh
fierce fighting (between two great rivals)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
