Chợ Cóc FKO

虎視眈々

こしたんたん

koshitantan

N1
Trạng từTính từ

虎視眈々 nghĩa là hổ rình mồi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hổ rình mồi

vigilantly watching for an opportunity

rình rập cơ hội

with an eagle eye

hau háu chờ thời

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

竜攘虎搏りゅうじょうこはく
ryuujoukohaku
Danh từ
N1

rồng cọp giao tranh

fierce fighting (between two great rivals)

既視感きしかん
kishikan
Danh từ
N3

cảm giác déjà vu

déjà vu

視点してん
shiten
Danh từ
N3

góc nhìn

point of view

蔑視べっし
besshi
Danh từĐộng từ する
N2

khinh thường

contempt

視聴率しちょうりつ
shichouritsu
Danh từ
N2

tỷ suất người xem

ratings

度外視どがいし
dogaishi
Danh từĐộng từ する
N1

bỏ qua

disregarding

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập