Chợ Cóc FKO

視点

してん

shiten

N3
Danh từ

視点 nghĩa là góc nhìn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

góc nhìn

point of view

quan điểm

viewpoint

điểm nhìn

angle

perspective

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

既視感きしかん
kishikan
Danh từ
N3

cảm giác déjà vu

déjà vu

蔑視べっし
besshi
Danh từĐộng từ する
N2

khinh thường

contempt

視聴率しちょうりつ
shichouritsu
Danh từ
N2

tỷ suất người xem

ratings

虎視眈々こしたんたん
koshitantan
Trạng từTính từ
N1

hổ rình mồi

vigilantly watching for an opportunity

度外視どがいし
dogaishi
Danh từĐộng từ する
N1

bỏ qua

disregarding

一視同仁いっしどうじん
isshidoujin
Danh từ
N1

nhất thị đồng nhân

loving all impartially

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập