視点
してんshiten
N3
Danh từ
視点 nghĩa là góc nhìn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
góc nhìn
point of view
quan điểm
viewpoint
điểm nhìn
angle
perspective
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
軽視けいし
keishi
Danh từĐộng từ する
N4coi nhẹ
making light of
健康を軽視してはいけない。
けんこうをけいししてはいけない。
Đừng coi nhẹ sức khỏe.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

