竜攘虎搏
りゅうじょうこはくryuujoukohaku
N1
Danh từ
竜攘虎搏 nghĩa là rồng cọp giao tranh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
rồng cọp giao tranh
fierce fighting (between two great rivals)
cuộc đọ sức dữ dội
trận chiến long hổ tranh hùng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
画竜点睛を欠くがりょうてんせいをかく
garyoutenseiokaku
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1thiếu nét chấm phá cuối
to lack the finishing touch
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

