Chợ Cóc FKO

竜攘虎搏

りゅうじょうこはく

ryuujoukohaku

N1
Danh từ

竜攘虎搏 nghĩa là rồng cọp giao tranh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

rồng cọp giao tranh

fierce fighting (between two great rivals)

cuộc đọ sức dữ dội

trận chiến long hổ tranh hùng

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

画竜点睛がりょうてんせい
garyoutensei
Danh từ
N1

điểm nhãn

finishing touches

竜頭蛇尾りゅうとうだび
ryuutoudabi
Danh từ
N1

đầu voi đuôi chuột

strong beginning and weak ending

竜巻たつまき
tatsumaki
Danh từ
N3

lốc xoáy

tornado

画竜点睛を欠くがりょうてんせいをかく
garyoutenseiokaku
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

thiếu nét chấm phá cuối

to lack the finishing touch

登竜門とうりゅうもん
touryuumon
Danh từ
N1

cửa vũ môn

gateway to success

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập