竜巻
たつまきtatsumaki
N3
Danh từ
竜巻 nghĩa là lốc xoáy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lốc xoáy
tornado
vòi rồng
whirlwind
xoáy nước
waterspout
twister
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
画竜点睛を欠くがりょうてんせいをかく
garyoutenseiokaku
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1thiếu nét chấm phá cuối
to lack the finishing touch
竜攘虎搏りゅうじょうこはく
ryuujoukohaku
Danh từ
N1rồng cọp giao tranh
fierce fighting (between two great rivals)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

