巻き込む
まきこむmakikomu
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
巻き込む nghĩa là cuốn vào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cuốn vào
to roll up
lôi kéo
to involve
dính líu
to drag into
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

