Chợ Cóc FKO

息巻く

いきまく

ikimaku

N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

息巻く nghĩa là nổi đóa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nổi đóa

to rage

hùng hổ

to storm at

hăm dọa

to speak with vigour

nói hăng máu

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

利息りそく
risoku
Danh từ
N4

lãi suất

interest (on a loan, deposit etc.)

利息がつきます。

りそくがつきます。

Có lãi suất.

息継ぎいきつぎ
ikitsugi
Danh từĐộng từ する
N3

lấy hơi thở

taking a breath (while singing, swimming, etc.)

生息せいそく
seisoku
Danh từĐộng từ する
N3

sinh sống

inhabiting

息を呑むいきをのむ
ikionomu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

nín thở

to have one's breath taken away

息の根を止めるいきのねをとめる
ikinoneotomeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1

kết liễu

to kill

気息奄々きそくえんえん
kisokuen'en
Tính từ đuôi のTính từ
N1

thoi thóp

gasping for breath

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập