Chợ Cóc FKO

巻き付く

まきつく

makitsuku

N2
Động từ nhóm 1 (Godan)

巻き付く nghĩa là quấn quanh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

quấn quanh

to twine around

cuốn vào

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

竜巻たつまき
tatsumaki
Danh từ
N3

lốc xoáy

tornado

巻き込むまきこむ
makikomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

cuốn vào

to roll up

取り巻くとりまく
torimaku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

vây quanh

to surround

息巻くいきまく
ikimaku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1

nổi đóa

to rage

一巻の終わりいっかんのおわり
ikkannoowari
Cụm từ / Thành ngữ
N1

tới số

the end of the line

寝巻きねまき
nemaki
Danh từ
N2

đồ ngủ

nightclothes

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập