Chợ Cóc FKO

のう

nou

N3
Danh từ

脳 nghĩa là não — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

não

brain

bộ não

brains

đầu óc

mind

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

小脳しょうのう
shounou
Danh từ
N2

tiểu não

cerebellum

脳卒中のうそっちゅう
nousotchuu
Danh từ
N2

đột quỵ

stroke

脳幹のうかん
noukan
Danh từ
N2

thân não

brain stem

首脳しゅのう
shunou
Danh từ
N3

người đứng đầu

head

脳梗塞のうこうそく
noukousoku
Danh từ
N2

nhồi máu não

cerebral infarction

大脳だいのう
dainou
Danh từ
N2

đại não

cerebrum

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập