Chợ Cóc FKO

脳卒中

のうそっちゅう

nousotchuu

N2
Danh từ

脳卒中 nghĩa là đột quỵ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đột quỵ

stroke

tai biến mạch máu não

cerebral haemorrhage

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

小脳しょうのう
shounou
Danh từ
N2

tiểu não

cerebellum

のう
nou
Danh từ
N3

não

brain

脳幹のうかん
noukan
Danh từ
N2

thân não

brain stem

首脳しゅのう
shunou
Danh từ
N3

người đứng đầu

head

脳梗塞のうこうそく
noukousoku
Danh từ
N2

nhồi máu não

cerebral infarction

大脳だいのう
dainou
Danh từ
N2

đại não

cerebrum

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập