脳卒中
のうそっちゅうnousotchuu
N2
Danh từ
脳卒中 nghĩa là đột quỵ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đột quỵ
stroke
tai biến mạch máu não
cerebral haemorrhage
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

