Chợ Cóc FKO

薫陶

くんとう

kuntou

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

薫陶 nghĩa là hun đúc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hun đúc

education

giáo huấn

training

đào tạo

discipline

rèn giũa nhân cách

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

薫風くんぷう
kunpuu
Danh từ
N1

gió thơm

balmy breeze

余薫よくん
yokun
Danh từ
N1

hương thơm còn vương

a lingering fragrance

薫育くんいく
kun'iku
Danh từĐộng từ する
N1

giáo dưỡng

moral education

陶器とうき
touki
Danh từ
N1

đồ gốm

pottery

陶土とうど
toudo
Danh từ
N2

đất sét làm gốm

potter's clay

陶磁器とうじき
toujiki
Danh từ
N2

đồ gốm sứ

ceramics

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập