Chợ Cóc FKO

薫育

くんいく

kun'iku

N1
Danh từĐộng từ する

薫育 nghĩa là giáo dưỡng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giáo dưỡng

moral education

cảm hóa bằng đức độ

edifying influence

hun đúc nhân cách

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

薫陶くんとう
kuntou
Danh từĐộng từ する
N1

hun đúc

education

薫風くんぷう
kunpuu
Danh từ
N1

gió thơm

balmy breeze

余薫よくん
yokun
Danh từ
N1

hương thơm còn vương

a lingering fragrance

体育館たいいくかん
taiikukan
Danh từ
N4

phòng thể dục

gymnasium

体育館で運動します。

たいいくかんでうんどうします。

Tôi tập thể dục trong phòng thi đấu.

育むはぐくむ
hagukumu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

nuôi dưỡng

to raise

自然は多くの命を育んでいる。

しぜんはおおくのいのちをはぐくんでいる。

Thiên nhiên nuôi dưỡng nhiều sinh mệnh.

体育祭たいいくさい
taiikusai
Danh từ
N4

lễ hội thể thao trường

(school) athletic festival

体育祭に参加した。

たいいくさいにさんかした。

Tôi đã tham gia lễ hội thể thao trường.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập