Chợ Cóc FKO

陶器

とうき

touki

N1
Danh từ

陶器 nghĩa là đồ gốm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đồ gốm

pottery

gốm sứ

ceramics

đồ sành

earthenware

đồ đất nung

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

薫陶くんとう
kuntou
Danh từĐộng từ する
N1

hun đúc

education

陶土とうど
toudo
Danh từ
N2

đất sét làm gốm

potter's clay

陶磁器とうじき
toujiki
Danh từ
N2

đồ gốm sứ

ceramics

陶酔とうすい
tousui
Danh từĐộng từ する
N2

ngây ngất

intoxication

陶然とうぜん
touzen
Tính từTrạng từ
N1

lâng lâng

tipsy

陶冶とうや
touya
Danh từĐộng từ する
N1

hun đúc

training

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập