Chợ Cóc FKO

陶然

とうぜん

touzen

N1
Tính từTrạng từ

陶然 nghĩa là lâng lâng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lâng lâng

tipsy

ngất ngây

mellow

say sưa

entranced

mê mẩn

captivated

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

薫陶くんとう
kuntou
Danh từĐộng từ する
N1

hun đúc

education

陶器とうき
touki
Danh từ
N1

đồ gốm

pottery

陶土とうど
toudo
Danh từ
N2

đất sét làm gốm

potter's clay

陶磁器とうじき
toujiki
Danh từ
N2

đồ gốm sứ

ceramics

陶酔とうすい
tousui
Danh từĐộng từ する
N2

ngây ngất

intoxication

陶冶とうや
touya
Danh từĐộng từ する
N1

hun đúc

training

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập