陶酔
とうすいtousui
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
陶酔 nghĩa là ngây ngất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngây ngất
intoxication
say mê
being enraptured
đắm chìm
mê đắm
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

