陶冶
とうやtouya
N1
Danh từĐộng từ する
陶冶 nghĩa là hun đúc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hun đúc
training
rèn luyện
education
bồi dưỡng
cultivation
đào tạo (nhân cách)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

