血が騒ぐ
ちがさわぐchi ga sawagu
N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
血が騒ぐ nghĩa là máu nóng sôi sục — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
máu nóng sôi sục
to get excited
rạo rực
to be roused to action
nôn nao muốn làm
hứng khởi
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
血圧計けつあつけい
ketsuatsukei
Danh từ
N4máy đo huyết áp
sphygmomanometer (instrument used to measure blood pressure)
血圧計で血圧を測ります。
けつあつけいでけつあつをはかります。
Tôi đo huyết áp bằng máy đo huyết áp.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

