設備
せつびsetsubi
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
設備 nghĩa là thiết bị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thiết bị
equipment
cơ sở vật chất
facilities
lắp đặt
installation
accommodations
conveniences
arrangements
Ảnh minh họa
Ví dụ
設備を整えます。
せつびをととのえます。
Tôi trang bị đầy đủ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

