Chợ Cóc FKO

設備

せつび

setsubi

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

設備 nghĩa là thiết bị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thiết bị

equipment

cơ sở vật chất

facilities

lắp đặt

installation

accommodations

conveniences

arrangements

Ảnh minh họa

Ví dụ

設備を整えます。

せつびをととのえます。

Tôi trang bị đầy đủ.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

移設いせつ
isetsu
Danh từĐộng từ する
N2

di dời (cơ sở)

relocation (of facilities)

設計せっけい
sekkei
Danh từĐộng từ する
N4

thiết kế

plan

家を設計します。

いえをせっけいします。

Tôi thiết kế ngôi nhà.

設立せつりつ
setsuritsu
Danh từĐộng từ する
N2

thành lập

establishment

設置せっち
setchi
Danh từĐộng từ する
N3

lắp đặt

establishment

建設的けんせつてき
kensetsuteki
Tính từ đuôi な
N2

mang tính xây dựng

constructive

創設そうせつ
sousetsu
Danh từĐộng từ する
N2

sáng lập

establishment

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập