設計
せっけいsekkei
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
設計 nghĩa là thiết kế — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thiết kế
plan
bản vẽ
design
kế hoạch
layout
Ảnh minh họa
Ví dụ
家を設計します。
いえをせっけいします。
Tôi thiết kế ngôi nhà.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

