Chợ Cóc FKO

設置

せっち

setchi

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

設置 nghĩa là lắp đặt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lắp đặt

establishment

thiết lập

installation

thành lập

institution

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

移設いせつ
isetsu
Danh từĐộng từ する
N2

di dời (cơ sở)

relocation (of facilities)

設備せつび
setsubi
Danh từĐộng từ する
N4

thiết bị

equipment

設備を整えます。

せつびをととのえます。

Tôi trang bị đầy đủ.

設計せっけい
sekkei
Danh từĐộng từ する
N4

thiết kế

plan

家を設計します。

いえをせっけいします。

Tôi thiết kế ngôi nhà.

設立せつりつ
setsuritsu
Danh từĐộng từ する
N2

thành lập

establishment

建設的けんせつてき
kensetsuteki
Tính từ đuôi な
N2

mang tính xây dựng

constructive

創設そうせつ
sousetsu
Danh từĐộng từ する
N2

sáng lập

establishment

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập