誇り
ほこりhokori
N3
Danh từ
誇り nghĩa là niềm tự hào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
niềm tự hào
pride
sự hãnh diện
boast
credit (to)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
誇るほこる
hokoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4tự hào
to boast of
成功を誇ります。
せいこうをほこります。
Tôi tự hào về thành công.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

