誇大
こだいkodai
N2
Tính từ đuôi なDanh từ
誇大 nghĩa là phóng đại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phóng đại
exaggeration
cường điệu
hyperbole
thổi phồng
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
誇るほこる
hokoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4tự hào
to boast of
成功を誇ります。
せいこうをほこります。
Tôi tự hào về thành công.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
