誇る
ほこるhokoru
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
誇る nghĩa là tự hào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tự hào
to boast of
kiêu hãnh
to be proud of
khoe khoang
to take pride in
Ảnh minh họa
Ví dụ
成功を誇ります。
せいこうをほこります。
Tôi tự hào về thành công.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

