誰
だれdare
N5
Loại từ khác
誰 nghĩa là ai — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ai
who
Ảnh minh họa
Ví dụ
誰ですか。
だれですか。
Ai vậy?
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

