誰彼
だれかれdarekare
N1
Loại từ khác
誰彼 nghĩa là người này người nọ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
người này người nọ
this or that person
ai đó
anybody
bất kỳ ai
nhiều người (誰彼構わず)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
彼氏かれし
kareshi
Danh từLoại từ khác
N5bạn trai
boyfriend
彼氏がいますか。
かれしがいますか。
Bạn có bạn trai không?
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

