彼ら
かれらkarera
N5
Loại từ khác
彼ら nghĩa là họ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
họ
they
bọn họ
them
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
彼らは友達です。
かれらはともだちです。
Họ là bạn bè.
Từ liên quan
Cùng Kanji
彼氏かれし
kareshi
Danh từLoại từ khác
N5bạn trai
boyfriend
彼氏がいますか。
かれしがいますか。
Bạn có bạn trai không?
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
