Chợ Cóc FKO

彼ら

かれら

karera

N5
Loại từ khác

彼ら nghĩa là họ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

họ

they

bọn họ

them

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

彼らは友達です。

かれらはともだちです。

Họ là bạn bè.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

かれ
kare
Loại từ khácDanh từ
N5

anh ấy

he

彼は学生です。

かれはがくせいです。

Anh ấy là học sinh.

彼女かのじょ
kanojo
Loại từ khácDanh từ
N5

cô ấy

she

彼女は先生です。

かのじょはせんせいです。

Cô ấy là giáo viên.

誰彼だれかれ
darekare
Loại từ khác
N1

người này người nọ

this or that person

彼氏かれし
kareshi
Danh từLoại từ khác
N5

bạn trai

boyfriend

彼氏がいますか。

かれしがいますか。

Bạn có bạn trai không?

あれ
are
Loại từ khácDanh từ
N5

cái đó

that

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập