彼女
かのじょkanojo
N5
Loại từ khácDanh từ
彼女 nghĩa là cô ấy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cô ấy
she
cô ta
her
bạn gái
girlfriend
Ảnh minh họa
Ví dụ
彼女は先生です。
かのじょはせんせいです。
Cô ấy là giáo viên.
Từ liên quan
Cùng Kanji
彼氏かれし
kareshi
Danh từLoại từ khác
N5bạn trai
boyfriend
彼氏がいますか。
かれしがいますか。
Bạn có bạn trai không?
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

