女の子
おんなのこonna no ko
N5
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
女の子 nghĩa là cô gái — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cô gái
girl
con gái
daughter
em bé gái
baby girl
phụ nữ trẻ
young woman
Ảnh minh họa
Ví dụ
かわいい女の子ですね。
かわいいおんなのこですね。
Cô gái dễ thương nhỉ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

