女優
じょゆうjoyuu
N2
Danh từ
女優 nghĩa là nữ diễn viên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nữ diễn viên
actress
diễn viên nữ
female actor
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
女の子おんなのこ
onnanoko
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N5cô gái
girl
かわいい女の子ですね。
かわいいおんなのこですね。
Cô gái dễ thương nhỉ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
