Chợ Cóc FKO

女子校

じょしこう

joshikou

N2
Danh từ

女子校 nghĩa là trường nữ sinh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trường nữ sinh

girls' school

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

女の子めのこ
menoko
Danh từ
N5

phụ nữ

woman

彼女かのじょ
kanojo
Loại từ khácDanh từ
N5

cô ấy

she

彼女は先生です。

かのじょはせんせいです。

Cô ấy là giáo viên.

女の子おんなのこ
onnanoko
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N5

cô gái

girl

かわいい女の子ですね。

かわいいおんなのこですね。

Cô gái dễ thương nhỉ.

男女だんじょ
danjo
Danh từ
N3

nam nữ

men and women

女優じょゆう
joyuu
Danh từ
N2

nữ diễn viên

actress

男女同権だんじょどうけん
danjodouken
Danh từ
N3

bình đẳng giới

equal rights among men and women

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập