彼
あれare
N5
Loại từ khácDanh từ
彼 nghĩa là cái đó — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cái đó
that
thứ đó
that thing
người đó
that person
lúc đó
then
thời điểm đó
that time
chỗ đó (ở đằng kia)
that place (over there)
chỗ dưới đó (bộ phận sinh dục)
down there (i.e. one's genitals)
kỳ kinh
period
kinh nguyệt
menses
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
#flashcard_exclude
Từ liên quan
Cùng Kanji
彼氏かれし
kareshi
Danh từLoại từ khác
N5bạn trai
boyfriend
彼氏がいますか。
かれしがいますか。
Bạn có bạn trai không?
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
