讒言
ざんげんzangen
N1
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
讒言 nghĩa là gièm pha — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gièm pha
false charge
vu khống
slander
dèm pha
defamation
nói xấu hãm hại
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
四の五の言うしのごのいう
shinogonoiu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1lằng nhằng
to grumble about something trivial
伝言でんごん
dengon
Danh từĐộng từ する
N4lời nhắn
(verbal) message
伝言をお願いします。
でんごんをおねがいします。
Nhờ nhắn giúp một tin.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

